臺步
thai bộ
Hán Việt: thai bộ · Pinyin: tái bù
Tổng quan
điệu bộ đi khi diễn tuồng; điệu bộ trên sân khấu。(台步兒)戲曲演員等在舞台上表演時行走的步法。
Nghĩa
Việt
- Cihui điệu bộ đi khi diễn tuồng; điệu bộ trên sân khấu。(台步兒)戲曲演員等在舞台上表演時行走的步法。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);戏曲演员等在舞台上表演时行走的步法。
Eng
- Cihui 臺步 táibù n. <opera> gait of an actor