台湾

tái wānthai loan

Hán Việt: thai loan · Pinyin: tái wān

Tổng quan

Đài Loan; Taiwan (cũng viết là T'aiwan, tên cũ là Formosa)

Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 臺灣
  • Cihui 台湾
  • Tần suất từ biến thể của 臺灣, 台湾[tái wān]; Đài Loan; Taiwan (cũng viết là T'aiwan, tên cũ là Formosa)
  • Biên soạn p.w. Taiwan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Taiwan

Eng

  • JMdict Taiwan
  • Cihui variant of 臺灣; 台湾

Đức

  • Handedict Formosa, Taiwan (Eig, Geo)
  • Handedict Taiwan (Staat in Asien)

ja

  • JMdict 台湾(たいわん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台湾岛 · 台湾省 · 台湾话 · 台湾鹎 · 台湾土狗 · 台湾大学 · 台湾戴菊 · 台湾林鸲