臺盞 tái zhǎn · thai trản Hán Việt: thai trản · Pinyin: tái zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 盞 (trản)Pinyintái zhǎnHán Việtthai trảnCấu tạo臺 + 盞 · thai + trản nghĩa thành phần: thai + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"台眐"; 有托的杯子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"台眐"。 2.有托的杯子。