臺石

thai thạch

Hán Việt: thai thạch

Tổng quan

(kiến trúc) bệ (tượng...)

Cấu tạo: (thai) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) bệ (tượng...)

ja

  • JMdict stone pedestal