台秤

tái chèngthai xứng

Hán Việt: thai xứng · Pinyin: tái chèng

Tổng quan

Hán Việt: 檯 XỨNG; cân bàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

秤的一种,用金属制成,底座上有承重的金属板。也叫磅秤; 案秤。

Cấu tạo: 檯 (thai) + 秤 (xứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân sàn
  • Cihui (tiếng địa phương) cân quầy
  • Cihui cân bàn
  • Tần suất từ cân đĩa
  • Biên soạn 檯秤 táichèng n. 1. platform scale/balance 2. <topo.> counter scale ◆m. <TW> standard measure of weight M:¹jià/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秤的一种,用金属制成,底座上有承重的金属板。也叫磅秤; 案秤。
  • Kaggle Zh-Vi platform balance

Eng

  • Cihui 檯秤 táichèng n. 1. platform scale/balance 2. <topo.> counter scale ◆m. <TW> standard measure of weight M:¹jià/⁴zuò
  • Tần suất từ 檯秤 táichèng n. 1. platform scale/balance 2. <topo.> counter scale ◆m. <TW> standard measure of weight M:¹jià/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南