臺站

tái zhàn thai trạm

Hán Việt: thai trạm · Pinyin: tái zhàn

Tổng quan

Ðài điếm: đồn canh gác ngoài biên thùy

Cấu tạo: (thai) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ðài điếm: đồn canh gác ngoài biên thùy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时我国边远地区所设置的一种类似驿站的机构。如张家口﹑喜峰口﹑独石口﹑古北口﹑杀虎口等地都曾设置过台站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时我国边远地区所设置的一种类似驿站的机构。如张家口﹑喜峰口﹑独石口﹑古北口﹑杀虎口等地都曾设置过台站。