臺翰

tái hàn thai hàn

Hán Việt: thai hàn · Pinyin: tái hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹台辅〔,辅翼; 对人来函的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹台辅〔,辅翼。 2.对人来函的敬称。