台聯

tái lián thai liên

Hán Việt: thai liên · Pinyin: tái lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臺聯 ái-Lián* ab. Táiwān Tóngbāo Liányíhuì