臺航 thai hàng Hán Việt: thai hàng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 航 (hàng)Hán Việtthai hàngCấu tạo臺 + 航 · thai + hàng nghĩa thành phần: thai + hàng Nghĩa EngCihui 臺航 áiháng n. Taiwan Airlines