臺袞 tái gǔn · thai cổn Hán Việt: thai cổn · Pinyin: tái gǔn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 袞 (cổn)Pinyintái gǔnHán Việtthai cổnCấu tạo臺 + 袞 · thai + cổn nghĩa thành phần: thai + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹台辅。衮,古代帝王及上公的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹台辅。衮,古代帝王及上公的礼服。