臺覽 thai lãm Hán Việt: thai lãm Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 覽 (lãm)Hán Việtthai lãmCấu tạo臺 + 覽 · thai + lãm nghĩa thành phần: thai + lãm Nghĩa EngCihui 台覽 áilǎn f.e. please note (in epistolary style)