臺諱

tái huì thai húy

Hán Việt: thai húy · Pinyin: tái huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。旧时用于询问人名字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。旧时用于询问人名字。