臺評 tái píng · thai bình Hán Việt: thai bình · Pinyin: tái píng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 評 (bình)Pinyintái píngHán Việtthai bìnhCấu tạo臺 + 評 · thai + bình nghĩa thành phần: thai + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御史台的弹劾; 指御史台的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.御史台的弹劾。 2.指御史台的官职。