臺輔 tái fǔ · thai phụ Hán Việt: thai phụ · Pinyin: tái fǔ Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 輔 (phụ)Pinyintái fǔHán Việtthai phụCấu tạo臺 + 輔 · thai + phụ nghĩa thành phần: thai + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三公宰辅之位。Tân Hoa Tự Điển 1.三公宰辅之位。EngCihui 臺輔 táifǔ n. <trad.> first minister