臺轄 tái xiá · thai hạt Hán Việt: thai hạt · Pinyin: tái xiá Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 轄 (hạt)Pinyintái xiáHán Việtthai hạtCấu tạo臺 + 轄 · thai + hạt nghĩa thành phần: thai + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指台阁的职司。Tân Hoa Tự Điển 1.指台阁的职司。