臺郎 tái láng · thai lang Hán Việt: thai lang · Pinyin: tái láng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 郎 (lang)Pinyintái lángHán Việtthai langCấu tạo臺 + 郎 · thai + lang nghĩa thành phần: thai + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指尚书郎; 指御史。Tân Hoa Tự Điển 1.指尚书郎。 2.指御史。