台鉗 thai kiềm Hán Việt: thai kiềm Tổng quan cái kìm 新华 · Tân Hoa Đại lục 台虎钳。 Cấu tạo: 台 (thai) + 钳 (kiềm)Hán Việtthai kiềmTừ loạidanhCấu tạo台 + 钳 · thai + kiềm nghĩa thành phần: thai + kiềm Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南