台钳 thai kiềm Hán Việt: thai kiềm Tổng quan cái kìm。老虎鉗1.。 Cấu tạo: 台 (thai) + 钳 (kiềm)Hán Việtthai kiềmCấu tạo台 + 钳 · thai + kiềm nghĩa thành phần: thai + kiềm Nghĩa ViệtCihui cái kìm。老虎鉗1.。