臺鑒
thai giám
Hán Việt: thai giám · Pinyin: tái jiàn
Tổng quan
đài giám
Nghĩa
Việt
- Cihui đài giám
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"台鉴"; 请对方审察﹑裁夺的敬辞◇常用于书信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"台鉴"。 2.请对方审察﹑裁夺的敬辞◇常用于书信。
Eng
- Cihui 台鑒 táijiàn f.e. 1. <court.> for your kind perusal (in letters)