臺銀 thai ngân Hán Việt: thai ngân Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 銀 (ngân)Hán Việtthai ngânCấu tạo臺 + 銀 · thai + ngân nghĩa thành phần: thai + ngân Nghĩa EngCihui 臺銀 áiYín p.w. Bank of Taiwan