臺閣生風

tái gé shēng fēng thai các sanh phong

Hán Việt: thai các sanh phong · Pinyin: tái gé shēng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (các) + (sanh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台阁:东汉尚书的办公室。泛指官府大臣在台阁中严肃的风气。比喻官风清廉。
  • Tân Hoa Tự Điển 台阁东汉尚书的办公室。泛指官府大臣在台阁中严肃的风气。比喻官风清廉。