台阁生风

tái gé shēng fēngthai các sanh phong

Hán Việt: thai các sanh phong · Pinyin: tái gé shēng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

台阁:东汉尚书的办公室。泛指官府大臣在台阁中严肃的风气。比喻官风清廉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

臺閣,東漢尚書的辦公室。泛指官府大臣在臺閣中嚴肅的風氣。臺閣生風語出《晉書.卷四七.傅玄傳》:「每有奏劾,或值日暮,捧白簡,整簪帶,竦踊不寐,坐而待旦。於是貴游懾伏,臺閣生風。」比喻官風清廉。

Cấu tạo: 臺 (thai) + 閣 (các) + 生 (sanh) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台阁:东汉尚书的办公室。泛指官府大臣在台阁中严肃的风气。比喻官风清廉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生风作浪 · 臺閣體