颱風兒 đài phong nhi Hán Việt: đài phong nhi Tổng quan phong cách diễn Cấu tạo: 颱 (đài) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtđài phong nhiCấu tạo颱 + 風 + 兒 · đài + phong + nhi nghĩa thành phần: đài + phong + nhi Nghĩa ViệtCihui phong cách diễnEngCihui 颱風兒 áifēngr ►See ²táifēng