颱風眼

đài phong nhãn

Hán Việt: đài phong nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (đài) + (phong) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 颱風眼 áifēngyǎn n. <loan> eye of a typhoon