台駕

thai giá

Hán Việt: thai giá

Tổng quan

đài giá; anh; ông; ngài (lời nói kính trọng, gọi đối phương.). cung kính đón tiếp ngài đến dự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敬辞。尊称对方。

Cấu tạo: 台 (thai) + 驾 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 敬候台駕光臨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南