臺駕
thai giá
Hán Việt: thai giá · Pinyin: tái jià
Tổng quan
đài giá: anh/ông/ngài
Nghĩa
Việt
- Cihui đài giá: anh/ông/ngài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬辞。尊称对方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。尊称对方。
Eng
- Cihui 台駕 táijià f.e. <wr.> Your Excellency; you (honorific usage)