叱令 chì lìng · sất lệnh Hán Việt: sất lệnh · Pinyin: chì lìng Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 令 (lệnh)Pinyinchì lìngHán Việtsất lệnhCấu tạo叱 + 令 · sất + lệnh nghĩa thành phần: sất + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵斥责令;喝令:~退出|~匪徒放下武器。EngCihui 叱令 chìlìng v.o. shout an order