叱列 chì liè · sất liệt Hán Việt: sất liệt · Pinyin: chì liè Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 列 (liệt)Pinyinchì lièHán Việtsất liệtCấu tạo叱 + 列 · sất + liệt nghĩa thành phần: sất + liệt