叱名 sất danh Hán Việt: sất danh Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 名 (danh)Hán Việtsất danhCấu tạo叱 + 名 · sất + danh nghĩa thành phần: sất + danh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 直呼名字,為稱自己名字的自謙詞。如:「令尊大人前,乞代叱名請安。」