叱吒

chì zhà sất trá

Hán Việt: sất trá · Pinyin: chì zhà

Tổng quan

quát mắng giận dữ a hét giận dữ. Quát mắng. sất sá sất sá ☆La hét giận dữ. Quát mắng.

Cấu tạo: (sất) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 叱咤
  • Cihui quát mắng giận dữ a hét giận dữ. Quát mắng. sất sá sất sá ☆La hét giận dữ. Quát mắng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發怒斥喝。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「項王喑噁叱吒,千人皆廢。」《紅樓夢》第七五回:「賈珍忙厲聲叱吒,問:『誰在那裡?』」也作「叱咄」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 叱咤[chi4 zha4]
  • Cihui variant of 叱咤
  • Cihui to rebuke angrily