叱吸 sất hấp Hán Việt: sất hấp Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 吸 (hấp)Hán Việtsất hấpCấu tạo叱 + 吸 · sất + hấp nghĩa thành phần: sất + hấp