叱呼 sất hô Hán Việt: sất hô Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 呼 (hô)Hán Việtsất hôCấu tạo叱 + 呼 · sất + hô nghĩa thành phần: sất + hô Nghĩa EngCihui 叱呼 hìhū* v. <coll.> shout; rally; summon