叱吒

chì zhà sất trá

Hán Việt: sất trá · Pinyin: chì zhà

Tổng quan

quát mắng giận dữ a hét giận dữ. Quát mắng. sất sá sất sá ☆La hét giận dữ. Quát mắng.

Cấu tạo: (sất) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quát mắng giận dữ a hét giận dữ. Quát mắng. sất sá sất sá ☆La hét giận dữ. Quát mắng.

Eng

  • CC-CEDICT to rebuke angrily
  • Cihui to rebuke angrily

ja

  • JMdict scolding|rebuke|reprimand|fierce encouragement|exhorting