叱問
sất vấn
Hán Việt: sất vấn · Pinyin: chì wèn
Tổng quan
chất vấn | hỏi một cách giận dữ thét hỏi。大聲喝問。
Nghĩa
Việt
- Cihui chất vấn | hỏi một cách giận dữ thét hỏi。大聲喝問。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 责问;大声问。
Eng
- CC-CEDICT to call sb to account|to question angrily
- Cihui to call sb to account; to question angrily