叱嗟

sất ta

Hán Việt: sất ta

Tổng quan

Cấu tạo: (sất) + (ta)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容怒斥的聲音。《戰國策.趙策三》:「叱嗟!而母婢也。」