叱駡 sất mạ Hán Việt: sất mạ Tổng quan mắng; mắng chửi; khiển trách; mắng mỏ; quở trách 新华 · Tân Hoa Đại lục 责骂。 Cấu tạo: 叱 (sất) + 骂 (mạ)Hán Việtsất mạTừ loạiđộngCấu tạo叱 + 骂 · sất + mạ nghĩa thành phần: sất + mạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mắng chửi Từ liên quan Gần nghĩa叱叱 · 叱吒 · 叱呵 · 叱咄 · 叱咤 · 叱喝 · 叱责 · 叱问