史上

shǐ shàngsử thượng

Hán Việt: sử thượng · Pinyin: shǐ shàng

Tổng quan

trong lịch sử

Cấu tạo: 史 (sử) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong lịch sử
  • Tần suất từ trong lịch sử

Eng

  • JMdict in history
  • JMdict ever
  • JMdict historical
  • Cihui in history
  • Tần suất từ in history

ja

  • JMdict 史上(しじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交