史久鏞 shǐ jiǔ yōng · sử cửu dong Hán Việt: sử cửu dong · Pinyin: shǐ jiǔ yōng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 久 (cửu) + 鏞 (dong)Pinyinshǐ jiǔ yōngHán Việtsử cửu dongCấu tạo史 + 久 + 鏞 · sử + cửu + dong nghĩa thành phần: sử + cửu + dong