史事
sử sự
Hán Việt: sử sự · Pinyin: shǐ shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修撰国史之事; 历史上的事实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修撰国史之事。 2.历史上的事实。
Eng
- Cihui 史事 shǐshì n. historical events
Hán Việt: sử sự · Pinyin: shǐ shì