史佐 shǐ zuǒ · sử tá Hán Việt: sử tá · Pinyin: shǐ zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 佐 (tá)Pinyinshǐ zuǒHán Việtsử táCấu tạo史 + 佐 · sử + tá nghĩa thành phần: sử + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著作佐郎的别称。南朝宋以后设著作佐郎,参与修史,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.著作佐郎的别称。南朝宋以后设著作佐郎,参与修史,故称。