史體 shǐ tǐ · sử thể Hán Việt: sử thể · Pinyin: shǐ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 體 (thể)Pinyinshǐ tǐHán Việtsử thểCấu tạo史 + 體 · sử + thể nghĩa thành phần: sử + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 史书的编写体裁。我国过去的史书分编年﹑纪传﹑纪事本末三种体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.史书的编写体裁。我国过去的史书分编年﹑纪传﹑纪事本末三种体裁。