史侯

shǐ hóu sử hầu

Hán Việt: sử hầu · Pinyin: shǐ hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后汉少帝刘辩的初称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后汉少帝刘辩的初称。