史匠 shǐ jiàng · sử tượng Hán Việt: sử tượng · Pinyin: shǐ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 匠 (tượng)Pinyinshǐ jiàngHán Việtsử tượngCấu tạo史 + 匠 · sử + tượng nghĩa thành phần: sử + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无史才而只重视文字形式的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指无史才而只重视文字形式的人。