史學家

shǐ xué jiā sử học gia

Hán Việt: sử học gia · Pinyin: shǐ xué jiā

Tổng quan

nhà sử học

Cấu tạo: (sử) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sử học

Eng

  • CC-CEDICT historian
  • Cihui historian

ja

  • JMdict historian