史學界 sử học giới Hán Việt: sử học giới Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 學 (học) + 界 (giới)Hán Việtsử học giớiCấu tạo史 + 學 + 界 · sử + học + giới nghĩa thành phần: sử + học + giới Nghĩa EngCihui 史學界 hǐxuéjiè p.w. historical circles