史實
sử thật
Hán Việt: sử thật · Pinyin: shǐ shí
Tổng quan
sự kiện lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kiện lịch sử
- Cihui sử thực sử thực ☆Việc có thật, xảy ra trong lịch sử.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歷史上確實發生過的事。如:「這部片子是根據史實改編而成的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历史事实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.历史事实。
Eng
- CC-CEDICT historical fact
- Cihui historical fact