史巫

shǐ wū sử vu

Hán Việt: sử vu · Pinyin: shǐ wū

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祝史和巫觋。古代司祭祀﹑事鬼神的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祝史和巫觋。古代司祭祀﹑事鬼神的人。