史德

shǐ dé sử đức

Hán Việt: sử đức · Pinyin: shǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指史家守正不阿的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指史家守正不阿的品德。