史才

shǐ cái sử tài

Hán Việt: sử tài · Pinyin: shǐ cái

Tổng quan

ự giỏi giang về ngành sử học. sử tài sử tài ☆Sự giỏi giang về ngành sử học.

Cấu tạo: (sử) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự giỏi giang về ngành sử học. sử tài sử tài ☆Sự giỏi giang về ngành sử học.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修史的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修史的才能。