史料

shǐ liào sử liêu

Hán Việt: sử liêu · Pinyin: shǐ liào

Tổng quan

tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử hỉ chung các sách vở, các sự kiện, các bằng cớ, để căn cứ vào đó mà viết hoặc tìm hiểu về lịch sử. sử liệu sử liệu ☆Chỉ chung các sách vở, các sự kiện, các bằng cớ, để căn cứ vào đó mà viết hoặc tìm hiểu về lịch sử. tư liệu lịch sử; sử liệu。歷史資料。

Cấu tạo: (sử) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử hỉ chung các sách vở, các sự kiện, các bằng cớ, để căn cứ vào đó mà viết hoặc tìm hiểu về lịch sử. sử liệu sử liệu ☆Chỉ chung các sách vở, các sự kiện, các bằng cớ, để căn cứ vào đó mà viết hoặc tìm hiểu về lịch sử. tư liệu lịch sử; sử liệu。歷史資料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關歷史的文獻資料。如明朝董復表編的《弇州史料》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究历史和编纂史书所用的资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究历史和编纂史书所用的资料。

Eng

  • CC-CEDICT historical material or data
  • Cihui historical material or data

ja

  • JMdict historical materials|historical records|historical sources|archives