史案 shǐ àn · sử án Hán Việt: sử án · Pinyin: shǐ àn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 案 (án)Pinyinshǐ ànHán Việtsử ánCấu tạo史 + 案 · sử + án nghĩa thành phần: sử + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因修史而周纳成的狱案。《痛史》有《庄氏史案》; 历史定论。Tân Hoa Tự Điển 1.指因修史而周纳成的狱案。《痛史》有《庄氏史案》。 2.历史定论。