史皇 shǐ huáng · sử hoàng Hán Việt: sử hoàng · Pinyin: shǐ huáng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 皇 (hoàng)Pinyinshǐ huángHán Việtsử hoàngCấu tạo史 + 皇 · sử + hoàng nghĩa thành phần: sử + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指苍颉。传说最早发明文字的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指苍颉。传说最早发明文字的人。